娇嫩
—
Phân tích từ 娇嫩
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mềm mại mỏng mong nhạy cảm
Ví dụ (3)
婴儿的皮肤非常娇嫩。
Da của trẻ sơ sinh vô cùng mỏng manh mềm mại.
娇嫩的花瓣受不住强风吹打。
Cánh hoa mỏng manh không chịu nổi gió mạnh vập đánh.
注意保护娇嫩的幼苗。
Chú ý bảo vệ mầm non mềm mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây