桥
一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
10
座
HSK4
—
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây cầu, cầu.
Ví dụ (8)
河上有一座石桥。
Trên sông có một cây cầu đá.
我们要过桥去对面。
Chúng ta phải qua cầu để sang phía đối diện.
这座桥已经有很久的历史了。
Cây cầu này đã có lịch sử rất lâu đời rồi.
这是连接两国友谊的桥梁。
Đây là nhịp cầu nối liền tình hữu nghị hai nước.
暴风雨把桥冲断了。
Trận bão đã cuốn gãy cây cầu rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây