Hán Việt:KIỀU••Loại từ:danh từ
10 nét
一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
木Mộc+乔Giản thể từ 喬
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
桥
Cầu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

乔
Giản thể từ 喬
Hình cây cao vút (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

桥
cây cầu, cầu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cây cầu, cầu.
ENTiếng Anh:Bridge.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
河上有一座石桥。
Trên sông có một cây cầu đá.
There is a stone bridge over the river.
#2
我们要过桥去对面。
Chúng ta phải qua cầu để sang phía đối diện.
We need to cross the bridge to get to the other side.
#3
这座桥已经有很久的历史了。
Cây cầu này đã có lịch sử rất lâu đời rồi.
This bridge has a long history.
#4
这是连接两国友谊的桥梁。
Đây là nhịp cầu nối liền tình hữu nghị hai nước.
This is a bridge connecting the friendship between the two countries.
#5
暴风雨把桥冲断了。
Trận bão đã cuốn gãy cây cầu rồi.
The storm washed the bridge away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây