Hán Việt:TẤN••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨丨丶ノ一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
亚Giản thể từ 亞+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晋
tiến lên; nước/triều đại Tấn; tỉnh Sơn Tây trong từ ghép
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

晋
tiến lên; nước/triều đại Tấn; tỉnh Sơn Tây trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ riêng
VINghĩa:tiến lên; nước/triều đại Tấn; tỉnh Sơn Tây trong từ ghép
ENTiếng Anh:advance; promote; Jin dynasty; Shanxi province
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他昨天刚被晋升为部门经理。
Anh ấy vừa được thăng chức làm trưởng phòng hôm qua.
He was just promoted to department manager yesterday.
#2
我们的球队成功晋级了决赛。
Đội bóng của chúng ta đã tiến vào trận chung kết thành công.
Our team successfully advanced to the finals.
#3
晋朝是中国历史上的一个重要朝代。
Triều đại nhà Tấn là một triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
The Jin Dynasty was an important dynasty in Chinese history.
#4
王羲之是东晋著名的书法家。
Vương Hy Chi là nhà thư pháp nổi tiếng của thời Đông Tấn.
Wang Xizhi was a famous calligrapher of the Eastern Jin Dynasty.
#5
大使请求晋见总统。
Đại sứ yêu cầu được yết kiến (tiến kiến) tổng thống.
The ambassador requested an audience with the president.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây