积攒
—
Phân tích từ 积攒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tích lũy, gom góp, dành dụm
Ví dụ (3)
他积攒了很长时间才买下这台电脑。
Anh ấy đã dành dụm thời gian dài mới mua được chiếc máy tính này.
每天积攒一点钱,以后有大用。
Mỗi ngày dành dụm một ít tiền, sau này có việc lớn xài.
她在工作中积攒了不少经验。
Cô ấy tích lũy được không ít kinh nghiệm trong công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây