中小企业
—
Phân tích từ 中小企业
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Doanh nghiệp vừa và nhỏ
Ví dụ (3)
政府出台新政策支持中小企业。
Chính phủ ban hành chính sách mới hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
他毕业后在一家中小企业上班。
Sau khi tốt nghiệp anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
中小企业为社会提供了很多就业岗位。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ cung cấp nhiều vị trí việc làm cho xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây