找个
—
Phân tích từ 找个
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Tìm một (cái gì đó / người nào đó)
Ví dụ (3)
我们找个安静的地方坐坐吧。
Chúng mình tìm một nơi yên tĩnh ngồi một chút nhé.
周末我想找个朋友一起逛街。
Cuối tuần tôi muốn tìm một người bạn cùng đi dạo phố.
你需要找个空闲时间休息。
Bạn cần tìm một khoảng thời gian rảnh để nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây