肃
フ一一丨ノ丨ノ丶
8
HSK1
Tính từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghiêm túc; trang nghiêm
Ví dụ (5)
老师的表情很严肃。
Biểu cảm của thầy giáo rất nghiêm túc.
法庭内必须保持肃静。
Trong tòa án bắt buộc phải giữ yên lặng và trang nghiêm.
陵园里气氛庄严肃穆。
Bầu không khí trong lăng liệt sĩ vô cùng trang nghiêm tĩnh lặng.
升国旗时,全体同学肃立。
Khi cử hành lễ chào cờ, toàn thể học sinh đứng trang nghiêm.
听了他的英雄事迹,我不禁肃然起敬。
Nghe những chiến tích anh hùng của anh ấy, tôi không khỏi sinh lòng thành kính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây