缝纫工
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thợ may, công nhân may
Ví dụ (3)
服装厂招聘几位优秀的缝纫工。
Xưởng may tuyển dụng vài thợ may giỏi.
妈妈做了一辈子的缝纫工。
Mẹ làm thợ may cả đời.
缝纫工正在认真地缝制衣服。
Thợ may đang nghiêm túc may áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây