香港
—
Phân tích từ 香港
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hồng Kông
Ví dụ (3)
我打算今年假期去香港旅游。
Tôi dự định kì nghỉ năm nay đi Hồng Kông du lịch.
香港的美食非常有名。
Món ăn ngon của Hồng Kông rất nổi tiếng.
他在香港的工作结束了。
Công việc của anh ấy ở Hồng Kông kết thúc rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây