绘制
—
Phân tích từ 绘制
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vẽ, phác thảo (bản đồ, đồ thị)
Ví dụ (3)
工程师正在绘制建筑图纸。
Kỹ sư đang vẽ bản vẽ kiến trúc.
老师带领大家绘制地图。
Thầy giáo dẫn dắt mọi người vẽ bản đồ.
用电脑绘制图表很方便。
Dùng máy tính vẽ biểu đồ rất tiện lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây