小企业
xiǎo qǐ yè
Doanh nghiệp quy mô nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Doanh nghiệp quy mô nhỏ
Ví dụ (3)
zhè jiāxiǎo zhǎndehěn kuài
Doanh nghiệp nhỏ này phát triển rất nhanh.
xiǎo jīn bān jiàojǐn zhāng
Doanh nghiệp nhỏ nguồn vốn thường khá eo hẹp.
duōrénzàixiǎo gōng zuò
Nhiều người làm việc ở doanh nghiệp nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây