一倍
—
Phân tích từ 一倍
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:Gấp đôi, thêm một lần nữa
Ví dụ (3)
今年的产量比去年增加了一倍。
Sản lượng năm nay so với năm ngoái đã tăng gấp đôi.
这件外套的价格高了一倍。
Giá của chiếc áo khoác này cao hơn gấp đôi.
他付出了比别人多一倍的努力。
Anh ấy bỏ ra sự nỗ lực gấp đôi người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây