王奶奶
—
Phân tích từ 王奶奶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Bà Vương, cụ Vương
Ví dụ (3)
王奶奶平时很照顾邻居。
Bà Vương bình thường rất quan tâm neighbor.
我们去给王奶奶送水果。
Chúng tôi đi biếu bà Vương trái cây.
王奶奶喜欢在公园散步。
Bà Vương thích đi dạo ở công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây