Hán Việt:TIỄU••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悄
yên lặng; lặng lẽ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

悄
yên lặng, lặng lẽ; buồn bã, vắng vẻ trong một số cách dùng
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiǎo”VINghĩa:yên lặng, lặng lẽ; buồn bã, vắng vẻ trong một số cách dùng
ENTiếng Anh:quiet, silent, stealthy
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他悄悄地离开了房间。
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
He quietly left the room.
#2
两个女孩在角落里说悄悄话。
Hai cô gái đang nói thì thầm ở trong góc.
The two girls were whispering in the corner.
#3
夜深了,外面静悄悄的。
Đêm đã khuya, bên ngoài tĩnh lặng như tờ.
It was late at night, and outside was completely quiet.
#4
春天悄无声息地到来了。
Mùa xuân đã lặng lẽ đến mà không một tiếng động.
Spring arrived quietly and unnoticed.
#5
泪水悄然滑落她的脸颊。
Nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má cô ấy.
Tears quietly rolled down her cheeks.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiāo”VINghĩa:lặng lẽ, âm thầm, yên lặng (thường dùng trong '悄悄' hoặc '静悄悄')
ENTiếng Anh:quietly, silently
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
她悄悄地走进了房间,没惊动任何人。
Cô ấy lặng lẽ đi vào phòng, không làm phiền bất kỳ ai.
She walked quietly into the room without disturbing anyone.
#2
深夜了,四周静悄悄的。
Đã nửa đêm, xung quanh im phăng phắc.
It was late at night, and everything around was dead silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây