悄
丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (2)
1
phó từ / tính từ (đọc 'qiǎo')
Nghĩa:yên lặng, lặng lẽ; buồn bã, vắng vẻ trong một số cách dùng
Ví dụ (5)
他悄悄地离开了房间。
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
两个女孩在角落里说悄悄话。
Hai cô gái đang nói thì thầm ở trong góc.
夜深了,外面静悄悄的。
Đêm đã khuya, bên ngoài tĩnh lặng như tờ.
春天悄无声息地到来了。
Mùa xuân đã lặng lẽ đến mà không một tiếng động.
泪水悄然滑落她的脸颊。
Nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má cô ấy.
2
tính từ (đọc 'qiāo')
Nghĩa:lặng lẽ, âm thầm, yên lặng (thường dùng trong '悄悄' hoặc '静悄悄')
Ví dụ (2)
她悄悄地走进了房间,没惊动任何人。
Cô ấy lặng lẽ đi vào phòng, không làm phiền bất kỳ ai.
深夜了,四周静悄悄的。
Đã nửa đêm, xung quanh im phăng phắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây