就必须
—
Phân tích từ 就必须
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Thì bắt buộc phải, cần phải
Ví dụ (3)
想学好汉语就必须每天练习。
Muốn học tốt tiếng Trung thì bắt buộc phải tập luyện mỗi ngày.
如果生病了就必须去看医生。
Nếu bị bệnh thì bắt buộc phải đi khám bác sĩ.
想要成功就必须付出努力。
Muốn thành công thì bắt buộc phải bỏ ra nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây