烹
—
Gợi nhớ
Chữ 烹 (pēng) kết hợp bởi Bộ Hanh (亨 - hình đường thông suốt không trở ngại) và Bộ Hỏa (bốn chấm) (灬 - ngọn lửa, đun nấu), gợi nhớ nghĩa là Nấu, đun, áp chảo 烹.
Thành phần cấu tạo
烹
Nấu, đun, áp chảo / nấu nướng
亨
Bộ Hanh
Hình đường thông suốt không trở ngại / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nấu, đun, áp chảo / nấu nướng
Ví dụ (3)
妈妈擅长烹制美味的家常菜。
Mẹ giỏi chế biến (烹) các món ăn gia đình ngon miệng.
把新鲜的鱼烹调好端上桌。
Đem con cá tươi nấu nướng hoàn chỉnh dọn lên bàn.
用微火慢烹这道肉汤。
Dùng lửa nhỏ đun cooking (烹) từ từ món canh thịt này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây