Hán Việt:BỘI••Loại từ:Danh từ
10 nét
一一丨一ノフ一丨フ丨
王Ngọc+几Kỷ+帀Chữ Táp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
珮
Mặt dây chuyền; trang sức
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (bao phía trên)

帀
Chữ Táp
Vòng quanh, khắp lượt (bên trong)
Hình ảnh minh họa

珮
Mặt dây chuyền; trang sức
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Mặt dây chuyền; trang sức
ENTiếng Anh:jade pendant; ornament
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她戴着一块精美的玉珮。
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền ngọc bích tuyệt đẹp.
She was wearing an exquisite jade pendant.
#2
这块玉珮是他们家的传家之宝。
Mặt dây chuyền ngọc bích này là bảo vật gia truyền của gia đình họ.
This jade pendant is a treasured family heirloom.
#3
他走路时,腰间的玉珮发出清脆的声音。
Khi anh ấy bước đi, mặt dây chuyền ngọc bích ở thắt lưng phát ra âm thanh trong trẻo.
As he walked, the jade pendant at his waist made a clear, crisp sound.
#4
这家古董店专门出售各个朝代的玉珮。
Cửa hàng đồ cổ này chuyên bán các mặt dây chuyền ngọc bích từ các triều đại khác nhau.
This antique shop specializes in selling jade pendants from various dynasties.
#5
他送给妻子一枚雕刻着龙凤图案的玉珮。
Anh ấy tặng cho vợ một mặt dây chuyền ngọc bích chạm khắc hoa văn long phụng.
He gave his wife a jade pendant carved with a dragon-and-phoenix design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây