Hán Việt:ĐĨNH••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一ノ一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+廷Chữ Đình
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挺
Rất; duỗi thẳng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挺
rất, khá là, lắm (phó từ chỉ mức độ cao, thường dùng trong khẩu ngữ, hay đi với 'de').
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, khá là, lắm (phó từ chỉ mức độ cao, thường dùng trong khẩu ngữ, hay đi với 'de').
ENTiếng Anh:Very / Quite / Rather (colloquial).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我觉得这个主意挺好的。
Tôi cảm thấy ý kiến này khá là hay đấy (rất tốt).
I think this idea is pretty good.
#2
今天天气挺暖和的。
Hôm nay thời tiết rất ấm áp.
It's quite warm today.
#3
这件衣服挺适合你的。
Bộ quần áo này khá hợp với bạn đấy.
This piece of clothing suits you quite well.
#4
最近工作挺忙的吧?
Dạo này công việc bận lắm phải không?
Work has been pretty busy lately, hasn’t it?
#5
他这个人挺有意思的。
Con người anh ấy khá là thú vị.
He’s quite an interesting person.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:ưỡn, thẳng, chịu đựng, cố gắng gượng.
ENTiếng Anh:To stick out / To endure / Straight / Stiff.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大家请起立,挺胸抬头!
Mọi người đứng dậy, ưỡn ngực ngẩng cao đầu!
Everyone, please stand up straight with your chest out and head held high!
#2
不管多难,我们要挺住。
Bất kể khó khăn thế nào, chúng ta phải ráng trụ vững (chịu đựng).
No matter how hard it is, we have to hold on.
#3
他穿着笔挺的西装。
Anh ấy mặc bộ vest thẳng tắp (phẳng phiu).
He was wearing a neatly pressed suit.
#4
一定要挺过这个难关。
Nhất định phải vượt qua (gượng qua) cửa ải khó khăn này.
We must get through this difficult time.
#5
坐着的时候要把腰挺直。
Khi ngồi phải giữ lưng (eo) cho thẳng.
When sitting, keep your back straight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây