Hán Việt:CUNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨丨一ノ丶丨丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
共Cộng+⺗Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恭
Kính cẩn; lễ phép
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) / âm đọc (phía trên)
⺗
Bộ Tâm (dưới)
Trái tim, tấm lòng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

恭
Kính cẩn; lễ phép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Kính cẩn; lễ phép
ENTiếng Anh:respectful; polite; courteous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对长辈非常恭敬。
Anh ấy rất kính cẩn với người lớn tuổi.
He is very respectful toward his elders.
#2
学生们毕恭毕敬地向老师问好。
Các học sinh vô cùng cung kính chào hỏi thầy giáo.
The students respectfully greeted their teacher.
#3
有什么好建议,我洗耳恭听。
Có kiến nghị gì hay, tôi xin cung kính lắng nghe.
If you have any good suggestions, I'm all ears.
#4
我们将在此恭候您的大驾。
Chúng tôi sẽ kính cẩn chờ đợi sự hiện diện của ngài tại đây.
We will be here awaiting your esteemed arrival.
#5
既然是你的一片心意,我就却之不恭了。
Đã là tấm lòng của bạn, tôi mà từ chối thì thật là thất lễ.
Since this is a token of your kindness, I would be rude to refuse it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây