带伞
—
Phân tích từ 带伞
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Mang ô, đem theo dù
Ví dụ (3)
今天可能会下雨,出门记得带伞。
Hôm nay có thể mưa, ra ngoài nhớ mang ô.
幸亏我今天带伞了,没被雨淋湿。
May mắn hôm nay tôi mang ô rồi, không bị mưa làm ướt.
他总是随身带伞。
Anh ấy lúc nào cũng đem theo ô bên mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây