Hán Việt:MAI••Loại từ:Động từ
10 nét
一丨一丨フ一一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+里Lý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
埋
chôn, lấp; oán trách
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

埋
chôn, lấp; oán trách
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mái / mán”VINghĩa:chôn, lấp; oán trách
ENTiếng Anh:bury; conceal; blame
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们把宝藏埋在了树下。
Họ đã chôn kho báu ở dưới gốc cây.
They buried the treasure under the tree.
#2
昨天的大雪把那辆汽车埋了。
Trận tuyết lớn hôm qua đã lấp kín chiếc ô tô đó.
Yesterday's heavy snow buried that car.
#3
他把这个秘密永远埋在心底。
Anh ấy chôn vùi bí mật này mãi mãi dưới đáy lòng.
He buried this secret deep in his heart forever.
#4
农民们正在地里埋种子。
Những người nông dân đang lấp hạt giống dưới đất.
The farmers are planting seeds in the field.
#5
小狗把骨头埋在土里。
Chú chó nhỏ chôn cục xương trong đất.
The puppy buried the bone in the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây