Hán Việt:NGHỊCH••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+屰Chữ Nghịch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逆
ngược, trái; chống lại, phản nghịch
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逆
ngược, trái; chống lại, phản nghịch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:ngược, trái; chống lại, phản nghịch
ENTiếng Anh:contrary; reverse; rebel; disobey
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
飞机在逆风中飞行。
Máy bay đang bay ngược chiều gió.
The airplane is flying against the wind.
#2
他在逆境中依然保持乐观。
Anh ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan trong nghịch cảnh.
He remains optimistic even in adversity.
#3
这辆车逆向行驶,非常危险。
Chiếc xe này chạy ngược chiều, vô cùng nguy hiểm.
This car is driving in the wrong direction, which is very dangerous.
#4
这个孩子正处于青春叛逆期。
Đứa trẻ này đang ở trong độ tuổi dậy thì nổi loạn.
This child is going through a rebellious adolescence.
#5
交通规则禁止在单行道上逆行。
Luật giao thông cấm đi ngược chiều trên đường một chiều.
Traffic rules prohibit driving against the direction of traffic on a one-way street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây