Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
huàn
HSK 4
gọi, triệu tập
Hán Việt:HOÁN••Loại từ:Động từ
10 nét
丨フ一ノフ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+奂Hoán

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

唤
huàn
gọi, triệu tập
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Bộ Khẩu
奂
Hoánhuàn
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:gọi, triệu tập
ENTiếng Anh:call out; summon; awaken
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
chūnyǔ春雨huànxǐng唤醒le了dàdì大地。
Mưa xuân đã đánh thức mặt đất.
The spring rain awakened the earth.
#2
mǔqīn母亲zài在ménwài门外hūhuàn呼唤zhe着háizi孩子de的míngzi名字。
Người mẹ đang gọi tên đứa trẻ ở ngoài cửa.
The mother was calling her child's name outside the door.
#3
zǔguó祖国zài在zhào召huàn唤zhe着wǒmen我们。
Tổ quốc đang vẫy gọi (triệu tập) chúng ta.
Our motherland is calling us.
#4
tā他zǒngshì总是xǐhuan喜欢shǐhuàn使唤biérén别人qù去bāng帮tā他zuòshì做事。
Anh ta luôn thích sai bảo người khác làm việc giúp mình.
He always likes ordering others around to help him do things.
#5
zhè这shǒu首lǎogē老歌huànqǐ唤起le了wǒ我tóngnián童年de的huíyì回忆。
Bài hát cũ này đã gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.
This old song brought back memories of my childhood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây