Hán Việt:HOÁN••Loại từ:Động từ
10 nét
丨フ一ノフ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+奂Hoán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
唤
gọi, triệu tập
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

唤
gọi, triệu tập
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gọi, triệu tập
ENTiếng Anh:call out; summon; awaken
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春雨唤醒了大地。
Mưa xuân đã đánh thức mặt đất.
The spring rain awakened the earth.
#2
母亲在门外呼唤着孩子的名字。
Người mẹ đang gọi tên đứa trẻ ở ngoài cửa.
The mother was calling her child's name outside the door.
#3
祖国在召唤着我们。
Tổ quốc đang vẫy gọi (triệu tập) chúng ta.
Our motherland is calling us.
#4
他总是喜欢使唤别人去帮他做事。
Anh ta luôn thích sai bảo người khác làm việc giúp mình.
He always likes ordering others around to help him do things.
#5
这首老歌唤起了我童年的回忆。
Bài hát cũ này đã gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.
This old song brought back memories of my childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây