都行
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đều được, cái nào cũng được
Ví dụ (3)
吃面条还是吃米饭,我都行。
Ăn mì hay ăn cơm, tôi đều được.
星期六或者星期天,我都行。
Thứ Bảy hay Chủ Nhật, tôi đều được.
怎么安排都行,听你的。
Sắp xếp thế nào đều được, nghe theo bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây