学术研究
—
Phân tích từ 学术研究
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nghiên cứu học thuật
Ví dụ (3)
教授从事了多年的学术研究。
Vị giáo sư đã làm công tác nghiên cứu học thuật nhiều năm.
这项成果对学术研究很有意义。
Thành quả này có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu học thuật.
图书馆为学术研究提供了资料。
Thư viện cung cấp tư liệu cho nghiên cứu học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây