聊到
—
Phân tích từ 聊到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói chuyện tới, tán gẫu đến
Ví dụ (3)
我们刚才聊到了去年的旅行。
Chúng tôi vừa rồi đã nói chuyện tới chuyến du lịch năm ngoái.
聊到高兴处,大家都笑了。
Nói chuyện tới chỗ vui vẻ, mọi người đều cười rồi.
他和朋友聊到了很晚。
Anh ấy và bạn tán gẫu tới rất muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây