Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yǒng
HSK 4
trào lên, tuôn ra
Hán Việt:DŨNG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一フ丶丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+甬Dũng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

涌
yǒng
trào lên, tuôn ra
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
甬
Dũngyǒng
Ống / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:trào lên, tuôn ra
ENTiếng Anh:surge; gush; well up; burst forth
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
lèishuǐ泪水cóng从tā她de的yǎnzhōng眼中yǒng涌chū出。
Nước mắt tuôn ra từ mắt cô ấy.
Tears welled up in her eyes.
#2
xiānxuè鲜血cóng从shāngkǒu伤口búduàn不断yǒng涌chūlái出来。
Máu tươi không ngừng tuôn ra từ vết thương.
Blood kept gushing from the wound.
#3
yì一gǔ股nuǎnliú暖流yǒng涌shàng上xīntóu心头。
Một dòng cảm xúc ấm áp trào lên trong lòng.
A warm feeling surged through his heart.
#4
rénqún人群rú如cháoshuǐ潮水bān般xiàng向chūkǒu出口yǒng涌qù去。
Đám đông tuôn về phía lối ra như thủy triều.
The crowd surged toward the exit like a tide.
#5
hǎimiàn海面shàng上bōtāoxiōngyǒng波涛汹涌。
Trên mặt biển, sóng cuộn trào lên dữ dội.
The sea was raging with turbulent waves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây