Hán Việt:DŨNG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一フ丶丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+甬Dũng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
涌
trào lên, tuôn ra
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

涌
trào lên, tuôn ra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trào lên, tuôn ra
ENTiếng Anh:surge; gush; well up; burst forth
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
泪水从她的眼中涌出。
Nước mắt tuôn ra từ mắt cô ấy.
Tears welled up in her eyes.
#2
鲜血从伤口不断涌出来。
Máu tươi không ngừng tuôn ra từ vết thương.
Blood kept gushing from the wound.
#3
一股暖流涌上心头。
Một dòng cảm xúc ấm áp trào lên trong lòng.
A warm feeling surged through his heart.
#4
人群如潮水般向出口涌去。
Đám đông tuôn về phía lối ra như thủy triều.
The crowd surged toward the exit like a tide.
#5
海面上波涛汹涌。
Trên mặt biển, sóng cuộn trào lên dữ dội.
The sea was raging with turbulent waves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây