袁
一丨一丨フ一ノフノ丶
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:họ Viên
Ví dụ (5)
袁先生今天没来上班。
Ông Nguyễn hôm nay không đến làm việc.
我的同桌姓袁。
Bạn cùng bàn của tôi mang họ Nguyễn.
袁阿姨做饭很好吃。
Dì Nguyễn nấu ăn rất ngon.
请问袁经理在办公室吗?
Xin hỏi giám đốc Nguyễn có trong văn phòng không?
袁家在这个村子里是一个大家族。
Gia đình họ Nguyễn là một gia tộc lớn trong ngôi làng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây