Hán Việt:LĂNG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+夌Chữ Lăng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凌
vượt qua, xâm lấn
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)

夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

凌
vượt qua, xâm lấn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:vượt qua, xâm lấn
ENTiếng Anh:soar; encroach; insult; ice
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
没有任何人可以凌驾于法律之上。
Không có bất kỳ ai có thể vượt lên trên (lấn lướt) pháp luật.
No one can place themselves above the law.
#2
我们坚决反对任何形式的欺凌。
Chúng tôi kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức chèn ép (bắt nạt, xâm lấn) nào.
We firmly oppose all forms of bullying.
#3
他说话总是盛气凌人,让人很不舒服。
Anh ta nói chuyện luôn kiêu ngạo lấn át người khác, khiến người ta rất khó chịu.
He always speaks in such a domineering way that it makes people very uncomfortable.
#4
这位年轻的运动员有着壮志凌云的抱负。
Vận động viên trẻ này có hoài bão với chí khí vượt tận mây xanh.
This young athlete has lofty ambitions.
#5
大桥凌空而起,横跨两岸。
Cây cầu lớn vươn cao vượt lên không trung, bắc ngang qua hai bờ.
The bridge soars into the sky, spanning both banks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây