Hán Việt:CANH••Loại từ:Động từ
10 nét
一一一丨ノ丶一一ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
耒Lỗi+井Tỉnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耕
cày cấy, canh tác
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

耕
cày cấy, canh tác
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cày cấy, canh tác
ENTiếng Anh:plow; till; cultivate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
农民们正在田里耕地。
Những người nông dân đang cày đất trên đồng.
The farmers are plowing the fields.
#2
春耕是一年中最忙碌的季节。
Cày cấy vụ xuân là mùa bận rộn nhất trong năm.
Spring plowing is the busiest season of the year.
#3
只要默默耕耘,总会有收获的。
Chỉ cần âm thầm canh tác (cống hiến), ắt sẽ có ngày thu hoạch.
As long as you work quietly and diligently, there will always be rewards.
#4
这片土地已经不再适合耕种了。
Mảnh đất này không còn phù hợp để canh tác nữa.
This land is no longer suitable for cultivation.
#5
现代农业使用机械来代替牛耕田。
Nông nghiệp hiện đại sử dụng máy móc để thay thế trâu bò cày ruộng.
Modern agriculture uses machinery instead of oxen to plow the fields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây