擀
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cán (bột), lăn bột làm bánh
Ví dụ (3)
妈妈用擀面杖擀饺子皮。
Mẹ dùng cây cán bột cán (擀) vỏ sủi cảo.
把面团擀成圆圆薄薄的一张皮。
Đem khối bột nhào cán thành một tấm vỏ tròn mỏng.
学会擀面条是一项技能。
Học được cán mì sợi là một kỹ năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây