Hán Việt:TRƯỚNG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一フ一フノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+张Chữ Trương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
涨
tăng lên, sưng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

涨
tăng, lên (giá), dâng, lên cao (nước).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tăng, lên (giá), dâng, lên cao (nước).
ENTiếng Anh:To rise (of prices, rivers) / To go up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
最近物价涨得很厉害。
Gần đây vật giá tăng rất kinh khủng.
Prices have been rising sharply lately.
#2
河水涨高了两米。
Nước sông đã dâng cao thêm 2 mét.
The river has risen by two meters.
#3
股票今天涨了不少。
Cổ phiếu hôm nay tăng không ít.
The stock went up quite a bit today.
#4
老板终于给我涨工资了。
Ông chủ cuối cùng cũng tăng lương cho tôi rồi.
The boss finally gave me a raise.
#5
房价一直在涨,买不起啊。
Giá nhà cứ tăng mãi, không mua nổi đâu.
Housing prices keep going up—I can't afford to buy a place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây