Hán Việt:NHỤC••Loại từ:Danh từ
10 nét
一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
辰Thần+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
辱
sỉ nhục, ô nhục
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian (bao góc trên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (bên trong)

Hình ảnh minh họa

辱
sỉ nhục, ô nhục
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:sỉ nhục, ô nhục
ENTiếng Anh:insult; humiliate; disgrace; dishonor
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他觉得这种提议是对他的侮辱。
Anh ấy cảm thấy đề nghị này là một sự sỉ nhục đối với mình.
He felt that such a proposal was an insult to him.
#2
忘记历史就是一种耻辱。
Lãng quên lịch sử là một nỗi ô nhục.
Forgetting history is a disgrace.
#3
她不愿意忍受这样的屈辱。
Cô ấy không muốn chịu đựng sự nhục nhã như vậy.
She was unwilling to endure such humiliation.
#4
在公共场合辱骂他人是违法的。
Chửi rủa sỉ nhục người khác ở nơi công cộng là vi phạm pháp luật.
Insulting others in public is against the law.
#5
这场比赛的惨败对球队来说是奇耻大辱。
Thất bại thảm hại trong trận đấu này là một nỗi nhục lớn đối với đội bóng.
This crushing defeat was a great humiliation for the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây