打赢
—
Phân tích từ 打赢
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đánh thắng, giành chiến thắng (trận đấu, kiện tụng)
Ví dụ (3)
队员们信心百倍,一定要打赢这场比赛。
Các đội viên niềm tin tràn đầy, nhất định phải đánh thắng trận đấu này.
律师帮他打赢了官司。
Luật sư đã giúp anh ấy đánh thắng vụ kiện.
经过奋战,终于打赢了胜仗。
Trải qua chiến đấu dũng cảm, cuối cùng đã đánh thắng trận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây