明令禁止
—
Phân tích từ 明令禁止
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ra lệnh cấm công khai, nghiêm cấm
Ví dụ (3)
公共场所明令禁止吸烟。
Nơi công cộng nghiêm cấm tuyệt đối (明令禁止) hút thuốc.
学校明令禁止学生沉迷网络游戏。
Trường học nghiêm cấm tuyệt đối học sinh nghiện game online.
法律明令禁止这种违法行为。
Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi vi phạm pháp luật này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây