一堆
yī duī
Một đống, một chồng, một lượng lớn

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng
Nghĩa:Một đống, một chồng, một lượng lớn
Ví dụ (3)
zhuō shàngfàng zhe duīzhǔn bèi de liào
Trên bàn đặt một đống (一堆) tài liệu chuẩn bị ôn tập.
fáng jiānrēngzhe duīzāng fu
Trong phòng vứt một đống quần áo bẩn.
shōu le duīxīn xiānshū cài
Dưới ruộng thu hoạch một đống rau củ tươi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây