Hán Việt:SÓC••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶ノ一フ丨ノノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
屰Chữ Nghịch+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
朔
đầu tháng âm lịch
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

朔
đầu tháng âm lịch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đầu tháng âm lịch
ENTiếng Anh:new moon; first day of lunar month; north
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
农历每月的初一称为朔日。
Mồng một mỗi tháng âm lịch được gọi là ngày sóc (ngày đầu tháng).
In the lunar calendar, the first day of each month is called the new moon day.
#2
古代官员在朔望之日需要上朝。
Các quan lại thời xưa cần phải lên triều vào ngày sóc (đầu tháng) và ngày vọng (rằm).
In ancient times, officials were required to attend court on the new moon and full moon days.
#3
在中国传统历法中,朔代表着每个月的开始。
Trong lịch truyền thống của Trung Quốc, “sóc” đại diện cho sự khởi đầu của mỗi tháng.
In the traditional Chinese calendar, the new moon marks the beginning of each month.
#4
只有在朔日,地球上才有可能观测到日食。
Chỉ vào ngày sóc (ngày đầu tháng âm lịch), trên Trái Đất mới có khả năng quan sát được nhật thực.
A solar eclipse can only possibly be observed from Earth on the day of the new moon.
#5
新皇帝登基后,通常会颁布正朔以示正统。
Sau khi hoàng đế mới lên ngôi, thường sẽ ban hành chính sóc (tháng giêng và ngày mồng một) để thể hiện sự chính thống.
After ascending the throne, a new emperor would usually proclaim the new calendar to assert his legitimacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây