雕像
—
Phân tích từ 雕像
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bức tượng, pho tượng điêu khắc
Ví dụ (3)
广场中央伫立着一座雄伟的雕像。
Chính giữa quảng trường sừng sững một bức tượng vô cùng hùng vĩ.
艺术馆里陈列着古代的雕像。
Trong bảo tàng nghệ thuật trưng bày các bức tượng thời cổ đại.
雕刻家精心地雕刻着这尊雕像。
Nhà điêu khắc tỉ mỉ điêu khắc bức tượng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây