一尊
—
Phân tích từ 一尊
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng
Nghĩa:Một bức (tượng), một pho (tượng/đỉnh)
Ví dụ (3)
大厅里摆放着一尊大理石佛像。
Trong đại sảnh trưng bày một bức (一尊) tượng Phật đá cẩm thạch.
公园里新建了一尊名人雕像。
Trong công viên mới dựng một bức tượng danh nhân.
出土了一尊古代青铜鼎。
Khai quật ra một chiếc đỉnh đồng xanh thời cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây