候鸟
—
Phân tích từ 候鸟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chim di cư
Ví dụ (3)
秋天到了,候鸟纷纷飞往南方。
Mùa thu tới rồi, chim di cư dồn dập bay về phía Nam.
湿地公园是候鸟栖息的好地方。
Công viên đất ngập nước là nơi tốt chim di cư trú ngụ.
保护候鸟的自然生存环境。
Bảo vệ môi trường sinh tồn tự nhiên của chim di cư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây