Hán Việt:THƯƠNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノノフ丶一丶ノ丶フフ
舟Chu+仓Giản thể từ 倉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
舱
buồng, khoang (tàu, máy bay)
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)
Hình ảnh minh họa

舱
khoang (tàu, máy bay), buồng lái.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khoang (tàu, máy bay), buồng lái.
ENTiếng Anh:Cabin / Hold (of a ship or airplane).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
飞机即将起飞,请回到客舱坐好。
Máy bay sắp cất cánh, vui lòng trở về khoang hành khách ngồi yên.
The plane is about to take off. Please return to the cabin and take your seat.
#2
这次出差公司给我订了商务舱。
Lần đi công tác này công ty đã đặt khoang thương gia cho tôi.
The company booked me a business-class seat for this business trip.
#3
宇航员走出了太空舱,进行太空行走。
Phi hành gia đã bước ra khỏi khoang vũ trụ, tiến hành đi bộ ngoài không gian.
The astronaut left the space capsule to perform a spacewalk.
#4
货船的货舱里装满了集装箱。
Trong khoang hàng của tàu chở hàng chứa đầy các container.
The cargo hold of the freighter is full of containers.
#5
由于经济原因,我们选择了经济舱。
Do lý do kinh tế, chúng tôi đã chọn khoang phổ thông.
For economic reasons, we chose economy class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây