舱
ノノフ丶一丶ノ丶フフ
10
HSK7-9
Danh từ
Từ ghép (10)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoang (tàu, máy bay), buồng lái.
Ví dụ (8)
飞机即将起飞,请回到客舱坐好。
Máy bay sắp cất cánh, vui lòng trở về khoang hành khách ngồi yên.
这次出差公司给我订了商务舱。
Lần đi công tác này công ty đã đặt khoang thương gia cho tôi.
宇航员走出了太空舱,进行太空行走。
Phi hành gia đã bước ra khỏi khoang vũ trụ, tiến hành đi bộ ngoài không gian.
货船的货舱里装满了集装箱。
Trong khoang hàng của tàu chở hàng chứa đầy các container.
由于经济原因,我们选择了经济舱。
Do lý do kinh tế, chúng tôi đã chọn khoang phổ thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây