陝
フ丨一ノ丶ノ丶ノ丶
9
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thiểm; tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây
Ví dụ (5)
陝西是中國的一個省份。
Thiểm Tây là một tỉnh của Trung Quốc.
他來自陝北。
Anh ấy đến từ vùng bắc Thiểm Tây.
陝南的風景很美。
Phong cảnh ở nam Thiểm Tây rất đẹp.
兵馬俑在陝西省西安市。
Đội quân đất nung nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
陝菜是中國西北地區的特色菜系。
Ẩm thực Thiểm Tây là hệ thống món ăn đặc sắc của khu vực Tây Bắc Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây