该市
—
Phân tích từ 该市
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thành phố này, thành phố được đề cập
Ví dụ (3)
该市今年新建了多条地铁线路。
Thành phố này (该市) năm nay xây mới nhiều tuyến đường tàu điện ngầm.
该市的经济取得了快速增长。
Kinh tế của thành phố này đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng.
吸引了大量外资流入该市。
Thu hút lượng lớn nguồn vốn nước ngoài chảy vào thành phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây