释怀
—
Phân tích từ 释怀
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Buông bỏ, xua tan nỗi lòng, nhẹ nhõm
Ví dụ (3)
经过沟通,他终于释怀了多年的误会。
Qua trao đổi, anh ấy cuối cùng đã buông bỏ (释怀) hiểu nhầm nhiều năm.
学会释怀才能拥抱美好的未来。
Học được buông bỏ mới có thể ôm trọn tương lai tốt đẹp.
对过去的不快感到渐渐释怀。
Đối với chuyện không vui quá khứ cảm thấy từ từ buông bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây