分析仪
fēn xī yí
Thiết bị phân tích, máy xét nghiệm phân tích

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị phân tích, máy xét nghiệm phân tích
Ví dụ (3)
shí yàn shìcǎi gòule táixiān jìndexuè fēn
Phòng thí nghiệm thu mua một chiếc máy phân tích (分析仪) máu tiên tiến.
fēn néngkuài jiǎn chūchéng fèn
Máy phân tích có thể kiểm tra ra thành phần nhanh chóng.
shù rén yuánzhèng zàitiáo shìshuǐ zhìfēn
Nhân viên kỹ thuật đang cân chỉnh máy phân tích chất lượng nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây