商铺
shāng pù
Cửa hàng, điểm bán buôn kinh doanh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cửa hàng, điểm bán buôn kinh doanh
Ví dụ (3)
zhètiáojiē shàngkāi mǎnle zhǒngshāng
Trên con phố này mở đầy các loại cửa hàng (商铺).
zàishāng chǎngle xiǎoshāng
Anh ấy ở trong trung tâm thương mại đã thuê một cửa hàng nhỏ.
shāng deshēng yifēi chángxīng lóng
Việc kinh doanh của cửa hàng cực kỳ hưng thịnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây