石碑
—
Phân tích từ 石碑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bia đá, tấm bia bằng đá
Ví dụ (3)
石碑上刻着一段历史故事。
Trên bia đá (石碑) có khắc một đoạn câu chuyện lịch sử.
古老的石碑保存得完好无损。
Bia đá cổ kính được bảo tồn hoàn hảo không hỏng hóc.
游人在石碑前拍照留念。
Du khách chụp ảnh làm kỷ niệm trước bia đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây