Hán Việt:BI••Loại từ:Danh từ
13 nét
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノ一+1
石Thạch+卑Ti
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
碑
bia đá, bia kỷ niệm
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

碑
bia đá, bia kỷ niệm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bia đá, bia kỷ niệm
ENTiếng Anh:stele, monument, tombstone
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
公园里立着一块纪念碑。
Trong công viên dựng một tấm bia kỷ niệm.
A monument stands in the park.
#2
石碑上刻着名字。
Trên bia đá khắc tên.
Names are engraved on the stone stele.
#3
这座碑保存得很好。
Tấm bia này được bảo tồn rất tốt.
This stele is very well preserved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây