爹
ノ丶ノ丶ノフ丶ノフ丶
10
个
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ba, bố
Ví dụ (5)
我爹给我买了一辆新车。
Bố tôi đã mua cho tôi một chiếc xe mới.
孩子他爹,你快过来看看!
Bố bọn trẻ ơi, anh mau qua đây xem này!
你爹去哪儿了?
Ba của bạn đi đâu rồi?
听你爹的话,别在外面惹事。
Nghe lời ba con đi, đừng có gây chuyện ở bên ngoài.
他从小就没有了爹娘。
Anh ấy từ nhỏ đã không còn ba mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây