Hán Việt:BÁC••Loại từ:Động từ
10 nét
フ一一丨丶一ノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
录Lục+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
剥
bóc, lột; tước đoạt, bóc lột
录
Lục
Ghi chép / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Hình ảnh minh họa

剥
bóc, lột; tước đoạt, bóc lột
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “bāo / bō”VINghĩa:bóc, lột; tước đoạt, bóc lột
ENTiếng Anh:peel; shell; skin; exploit; strip
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
猴子喜欢剥香蕉皮。
Khỉ thích bóc vỏ chuối.
Monkeys like to peel bananas.
#2
她正在厨房里剥蒜。
Cô ấy đang bóc tỏi trong bếp.
She is peeling garlic in the kitchen.
#3
帮我剥一个橘子好吗?
Giúp tôi bóc một quả quýt được không?
Could you peel an orange for me?
#4
吃花生的时候要先剥壳。
Khi ăn đậu phộng thì phải bóc vỏ trước.
You need to shell peanuts before eating them.
#5
他很体贴,吃饭时总是帮我剥虾。
Anh ấy rất chu đáo, khi ăn cơm luôn giúp tôi bóc vỏ tôm.
He is very considerate and always peels shrimp for me when we eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây